bình thường

  1. ordinaire; normal
    • Tài năng bình thường
      talent ordinaire
    • Tình trạng bình thường
      état normal
    • bình thường ra
      normalement; régulièrement
    • Bình thường ra không thể trượt
      normalement, il ne devrait pas échouer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bình thường"

bình thường
Mọi thứ đều diễn ra bình thường trong lớp học.