bí bốp

  1. crépiter
    • Lửa bí bốp
      le feu crépite
    • bí ba bí bốp
      (redoublement; avec nuance de réitération)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bí bốp"

bí bốp
Lửa cháy bí bốp trong lò sưởi.