bó buộc

  1. forcer; contraindre
    • bó buộc phải ra đi
      il est forcé de partir
    • Người ta bó buộc phải nhận
      on le contraignait à accepter
bó buộc
Hoàn cảnh bó buộc khiến anh ấy không thể theo đuổi ước mơ của mình.