bó rọ

  1. rester immobile; être réduit à l'immobilité (comme si c'était dans une cage)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bó rọ"

bó rọ
Đội bóng bị đối thủ ép sân và hoàn toàn bó rọ.