bóng bẩy

  1. ayant une belle apparence
    • Nước sơn bóng bẩy
      peinture ayant une belle apparence
  2. imagé
    • Lời văn bóng bẩy
      style imagé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bóng bẩy"

bóng bẩy
Chiếc xe ô tô mới có lớp sơn màu đỏ rất bóng bẩy.