bóp chẹt

verb
  1. To harmstring

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bóp chẹt"

bóp chẹt
Những quy định cứng nhắc có thể bóp chẹt sự sáng tạo của học sinh.