bóp chết

  1. étrangler jusqu'à la mort; juguler; anéantir; tuer dans l'oeuf
    • Bóp chết phong trào đấu tranh của quần chúng
      anéantir le mouvement de lutte de la masse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bóp chết"