bôi nhọ

bôi nhọ

Một số tờ báo lá cải thường xuyên bôi nhọ danh dự của các ngôi sao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho xấu đi, làm mất uy tín bằng cách nói xấu, vu khống: Hành động cố ý phỉ báng, đặt điều không đúng sự thật về một người, tổ chức hoặc sự việc nhằm làm hại danh dự, thanh danh của họ.
    • Làm ô uế, làm vấy bẩn (nghĩa bóng): Hành động xúc phạm, làm tổn hại đến giá trị tinh thần, đạo đức hoặc sự trong sạch của một đối tượng được tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Một số tờ báo lá cải thường xuyên bôi nhọ danh dự của các ngôi sao.
    • Không được bôi nhọ lịch sử dân tộc bằng những thông tin sai lệch.
    • Đối thủ chính trị đã tìm cách bôi nhọ thanh danh của ông ấy trong chiến dịch tranh cử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bôi nhọ hình ảnh": làm tổn hại nghiêm trọng đến cách mọi người nhìn nhận về một cá nhân hay tổ chức.
    • Vụ bối đó đã bôi nhọ hình ảnh của cả công ty.
  • "bôi nhọ sự thật": xuyên tạc, làm méo mó sự thật một cách chủ ý.
    • Bài báo đó không phải phê bình bôi nhọ sự thật.
Biến thể từ gần giám
  • Bôi đen (động từ): có nghĩa tương tự "bôi nhọ", thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
    • Hắn tìm mọi cách để bôi đen thanh danh của đối thủ.
  • Vu khống (động từ): buộc tội, đặt điều một cách sai sự thật. "Vu khống" thường cụ thể hơn về hành vi buộc tội giả, trong khi "bôi nhọ" rộng hơn, bao gồm cả việc nói xấu nói chung.
  • Phỉ báng (động từ): công khai nói hoặc viết những điều sai sự thật nhằm hạ thấp uy tín, danh dự người khác. Nghĩa gần với "bôi nhọ".
Từ đồng nghĩa
  • Nói xấu: Nói những điều không tốt về người khác.
  • Bêu xấu: Làm cho người khác thấy cái xấu của ai đó (có thể sự thật hoặc bịa đặt).
  • Vấy bẩn (nghĩa bóng): Làm mất đi sự trong sạch, thanh danh.
Từ trái nghĩa
  • Tôn vinh: Đề cao, làm cho vẻ vang.
  • Ca ngợi: Nói tốt, khen ngợi.
  • Bảo vệ danh dự: Giữ gìn, làm cho danh dự không bị tổn hại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Bôi nhọ người khác để nâng mình lên": Một hành động tiêu cực, dùng thủ đoạn hạ thấp người khác để tự làm mình có vẻ tốt hơn.
    • Anh ta thường thói quen bôi nhọ đồng nghiệp để nâng mình lên trong mắt sếp.

Proverbs and Idioms