bù lại

  1. en échange; en revanche; en contrepartie; en retour
    • Bù lại vất vả
      en échange de la peine
    • Trả để bù lại
      payer en revanche, payer en retour
    • Cho để bù lại
      donner en contrepartie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bù lại
Công việc này rất vất vả, nhưng bù lại lương rất cao.