bùa bả

  1. maléfice; sortilège
    • Bùa bả của bọn phù thuỷ
      maléfices des sorciers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bùa bả"

bùa bả
Tên phù thủy dùng bùa bả để hại người.