băng huyết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Hiện tượng) chảy máu nhiều một cách bất thường từ cơ quan sinh dục nữ. Đây một tình trạng y tế nghiêm trọng, thường xảy ra trong hoặc sau khi sinh đẻ, sẩy thai, hoặc do các bệnh phụ khoa khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sản phụ đó đang băng huyết cần được cấp cứu ngay.
    • ấy băng huyết nặng sau ca phẫu thuật.
    • Sẩy thai băng huyết một biến chứng nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học lâm sàng mô tả triệu chứng. thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "nặng", "ồ ạt", hoặc "khó cầm".
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân băng huyết do rối loạn đông máu.
Biến thể từ liên quan
  • Băng huyết sau sinh: Cụm từ y khoa chuyên biệt chỉ tình trạng chảy máu nhiều từ đường sinh dục trong vòng 24 giờ đầu sau khi sinh.
  • Xuất huyết: Từ tổng quát hơn, chỉ hiện tượng chảy máu (có thể từ bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể).
  • Rong huyết: Chỉ tình trạng ra máu bất thườngâm đạo kéo dài nhiều ngày, lượng máu có thể ít hơn so với băng huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Mất máu nhiều từ tử cung: Cách nói mô tả triệu chứng.
  • Xuất huyết tử cung/âm đạo bất thường: Cách diễn đạt mang tính chuyên môn.
Lưu ý sử dụng
  • Băng huyết một từ chuyên môn trong y tế, thường không dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày. Khi sử dụng, cần xác định đây một cấp cứu sản khoa hoặc phụ khoa.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cách nói giảm nhẹ hơn như "ra máu nhiều bất thường" để thay thế khi nói chuyện ngoài chuyên môn.
  1. đg. (Hiện tượng) chảy máu nhiều một cách bất thường từ cơ quan sinh dục nữ. Sẩy thai bị băng huyết.