băng tuyết
Miền Bắc nước ta vào mùa đông, một số vùng núi cao có thể xuất hiện băng tuyết.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng và tuyết: Chỉ hai hiện tượng thiên nhiên là nước đóng băng (băng) và hạt nước đông đặc rơi từ mây (tuyết), thường xuất hiện cùng nhau ở vùng khí hậu lạnh.
- Sự tinh khiết, trong trắng (nghĩa bóng): Dùng để ví von cho sự trong sáng, thuần khiết, không vướng bụi trần, giống như tính chất của băng và tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Miền Bắc nước ta vào mùa đông, một số vùng núi cao có thể xuất hiện băng tuyết.
- Cảnh sắc băng tuyết phủ trắng đỉnh Fansipan thật hùng vĩ.
- Tấm lòng cô ấy trong sáng như băng tuyết, chẳng hề vẩn đục. (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thói nhà băng tuyết": Một thành ngữ cổ, dùng để chỉ gia phong, nề nếp gia đình trong sạch, thanh cao và đáng kính trọng.
- Nghe nói gia tộc ấy vẫn giữ được thói nhà băng tuyết qua bao đời.
Biến thể và từ gần giống
- Băng giá (danh từ): Chỉ trạng thái nước đóng băng do nhiệt độ rất thấp, nhấn mạnh vào cái lạnh.
- Tuyết trắng (danh từ): Nhấn mạnh vào màu trắng và sự tinh khiết của tuyết.
- Băng tuyết phủ (cụm danh từ): Chỉ hiện tượng băng và tuyết bao phủ một khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Băng tuyết (nghĩa vật lý): nước đá và tuyết, hàn băng.
- Băng tuyết (nghĩa bóng): tinh khiết, trong trắng, thanh bạch, thuần khiết.
Thành ngữ liên quan
- Trong như băng tuyết: Rất trong sáng và tinh khiết.
- Tấm gương phản chiếu hình ảnh trong như băng tuyết.
- Lạnh như băng tuyết: Rất lạnh lẽo (chỉ nhiệt độ hoặc thái độ).
- Cô ấy đối xử với anh ta lạnh như băng tuyết.