bước qua

  1. enjamber; franchir
    • Bước qua tường
      enjamber un mur
    • Bước qua cái hố
      franchir une fosse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bước qua
Một cậu bé bước qua một vũng nước nhỏ trên đường.