bưng bít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài: Hành động dùng vật gì đó để che phủ hoàn toàn, không cho thông thoáng hoặc không cho tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
- Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra: Hành động cố ý giấu kín một sự việc, thông tin hoặc sự thật, không cho người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Căn phòng bị bưng bít kín mít, không một tia sáng nào lọt vào. (Nghĩa che kín)
- Họ cố tình bưng bít sự thật về vụ việc. (Nghĩa che đậy thông tin)
- Mọi tin tức liên quan đều bị bưng bít, báo chí không thể tiếp cận. (Nghĩa che đậy thông tin)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bưng bít thông tin": một cụm từ phổ biến chỉ việc ngăn chặn thông tin được lan truyền.
- Việc bưng bít thông tin của chính quyền đã gây ra nhiều hoài nghi trong dư luận.
- "bị bưng bít": diễn tả trạng thái bị cô lập, cách ly hoặc bị che giấu.
- Cậu bé cảm thấy ngột ngạt vì bị bưng bít trong nhà suốt ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Che đậy (đgt): có nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "bưng bít", chỉ việc giấu giếm điều gì đó.
- Bịt kín (đgt): có nghĩa tương tự với nghĩa thứ nhất của "bưng bít", chỉ việc làm cho kín hoàn toàn.
- Bao phủ (đgt): che phủ lên trên một diện rộng, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "bưng bít".
Từ đồng nghĩa
- Giấu giếm (đgt): giữ kín, không cho ai biết.
- Che giấu (đgt): dùng vật hoặc cách thức để giấu đi.
- Bịt miệng (đgt - nghĩa bóng): ngăn cản ai đó nói ra sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh che đậy thông tin).
Từ trái nghĩa
- Công khai (tt/đgt): làm cho mọi người đều biết, không giấu giếm.
- Tiết lộ (đgt): để lộ ra, cho biết (thông tin bí mật).
- Phơi bày (đgt): bày ra, làm lộ rõ (sự thật, khuyết điểm).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bưng tai bịt mắt": (thành ngữ) chỉ thái độ cố tình không muốn nghe, không muốn thấy sự thật.
- Anh ta cứ sống như kiểu bưng tai bịt mắt trước những vấn đề của gia đình.
- Mặc dù không phải là thành ngữ cố định, nhưng từ "bưng bít" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính phê phán việc thiếu minh bạch, như: , .
- đgt. 1. Che kín, bít kín, làm cho bị ngăn cách với bên ngoài: bị bưng bít trong bốn bức tường. 2. Che đậy, giấu giếm, giữ kín, không để lộ ra: bưng bít sự thật bưng bít mọi tin tức cố tình bưng bít câu chuyện.