bưng bít

  1. cacher; camoufler
    • Bưng bít sự thật
      cacher la vérité
    • Bưng bít khuyết điểm
      camoufler une faute

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bưng bít
Một người thợ dùng tấm vải bưng bít chiếc lồng chim.