bạch ốc

  1. (arch.) humble demeure
  2. Maison blanche (des Etats-Unis)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bạch ốc"

Proverbs and Idioms

bạch ốc
Tổng thống Mỹ sống và làm việc tại Bạch Ốc.