bạch thoại

bạch thoại

Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đề cao việc dùng bạch thoại thay cho văn ngôn trong sáng tác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ nói thông thường của người Trung Quốc: Chỉ hình thức ngôn ngữ dùng trong giao tiếp hàng ngày, phân biệt với văn ngôn (ngôn ngữ viết cổ điển).
    • Tiếng Quan thoại (tiếng Phổ thông) hiện đại: Cụ thể hơn, thường dùng để chỉ phương ngữ Bắc Kinh được chuẩn hóa thành ngôn ngữ quốc gia của Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đề cao việc dùng bạch thoại thay cho văn ngôn trong sáng tác.
    • Ngày nay, bạch thoại chính cơ sở của tiếng Phổ thông Trung Quốc hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn bạch thoại": Chỉ thể loại văn học được viết bằng ngôn ngữ nói thông thường, phát triển mạnh từ đầu thế kỷ 20.

    • Tác phẩm của Lỗ Tấn được xem mẫu mực của văn bạch thoại.
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ: Thuật ngữ "bạch thoại" có thể được dùng để phân biệt với các phương ngữ khác của Trung Quốc (như Quảng Đông, Ngô, v.v.) khi nói về ngôn ngữ chuẩn.

    • Nghiên cứu so sánh giữa bạch thoại tiếng Quảng Đông.
Biến thể từ gần giống
  • Bạch thoại văn (danh từ): Văn học viết bằng bạch thoại.
  • Văn ngôn (danh từ): Ngôn ngữ văn viết cổ điển của Trung Quốc, đối lập với bạch thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Quan thoại: Tiếng nói của các quan lại, tiền thân của tiếng Phổ thông.
  • Tiếng Phổ thông Trung Quốc: Tên gọi hiện đại cho ngôn ngữ chuẩn quốc gia.
  • Tiếng Hán hiện đại: Cách gọi khác dựa trên tên dân tộc tính thời đại.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử ngôn ngữ, hoặc khi nói về lịch sử văn học Trung Quốc thế kỷ 20.
  • Trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, khi nói về ngôn ngữ của Trung Quốc hiện nay, người ta thường dùng "tiếng Trung", "tiếng Hoa" hoặc "tiếng Phổ thông" hơn "bạch thoại".