bại trận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thua trong một trận đánh, một cuộc chiến: Chỉ tình trạng của một bên tham chiến bị đánh bại, không giành được thắng lợi trong một trận đánh cụ thể hoặc một cuộc chiến tranh.
- Thất bại về mặt quân sự: Nhấn mạnh đến kết quả thua cuộc trong lĩnh vực quân sự, chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau nhiều ngày kháng cự, thành trì cuối cùng cũng bại trận.
- Đội quân ấy đã bại trận và phải rút lui khỏi chiến trường.
- Lịch sử ghi lại nhiều đế chế hùng mạnh rồi cũng đến ngày bại trận.
Các cách sử dụng nâng cao
- "số phận bại trận": chỉ số phận thất bại, không thể tránh khỏi việc thua cuộc trong chiến tranh.
- Vị tướng già nhìn về phía trước với ánh mắt của một người đã nhìn thấy trước số phận bại trận.
- "tinh thần bại trận": chỉ tâm lý chán nản, không còn ý chí chiến đấu sau khi đã thua trận.
- Không được để tinh thần bại trận ảnh hưởng đến các quyết định tái thiết đất nước.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến bại (danh từ): sự thất bại trong chiến tranh, trận đánh.
- Chiến bại đó đã trở thành một bài học đắt giá.
- Thất trận (tính từ/động từ): đồng nghĩa với "bại trận", chỉ việc thua trận.
- Vị tướng không bao giờ muốn nhắc lại ngày thất trận năm xưa.
- Đại bại (tính từ): thua rất lớn, thảm bại.
- Trận đánh kết thúc với một kết cục đại bại cho quân xâm lược.
Từ đồng nghĩa
- Thua trận: thua trong một trận đánh.
- Thất bại (trong ngữ cảnh quân sự): không đạt được mục tiêu chiến tranh.
Từ trái nghĩa
- Thắng trận: chiến thắng trong một trận đánh.
- Đại thắng: chiến thắng lớn, vẻ vang.
Thành ngữ liên quan
- "Bại trận liệt hương": (thành ngữ gốc Hán Việt: 敗陣裂鄉) Ý chỉ thua trận đến mức tan cửa nát nhà, mất cả quê hương. Thường dùng để diễn tả thất bại thảm hại.
- Giặc đến, cả dân tộc đứng trước nguy cơ bại trận liệt hương.
- tt. (H. trận: trận đánh) Thua trận: Kết cục mỗi lần bại trận là một tờ hoà ước bất bình đẳng (ĐgThMai).