bản chất

  1. nature; essence; fond
    • Bản chất con người
      nature humaine
    • Bản chất của tư tưởng
      essence de la pensée
    • Bản chất của vấn đề
      fond de la question

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bản chất
Anh ấy có bản chất tốt bụng và chân thành.