bản lãnh

noun
  1. capacity; ability; fundamental; stuff
    • người bản lãnh cao cường
      A man of a firm stuff

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bản lãnh
Người lãnh đạo thể hiện bản lãnh của mình trong cuộc họp quan trọng.