bản năng

Học thuật
Thân thiện
bản năng

Hành động theo bản năng, con sóc vội vã giấu hạt dẻ khi nghe thấy tiếng động.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính năng vốn , bẩm sinh, không phải do học hỏi: "Bản năng" chỉ những phản ứng, hành vi tự nhiên, sẵn từ khi sinh ra của một sinh vật, giúp tồn tại thích nghi với môi trường không cần trải qua quá trình học tập hay suy nghĩ ý thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chim biết bay do bản năng. (Loài chim biết bay nhờ bản năng.)
    • Hành động theo bản năng. (Hành động dựa trên phản xạ tự nhiên, bẩm sinh.)
    • Bản năng tự vệ của động vật rất mạnh mẽ. (Khả năng tự bảo vệ bẩm sinh của động vật rất mạnh.)
    • Tôi giơ tay lên theo bản năng để đỡ lấy mặt. (Tôithức giơ tay lên để che mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản năng cơ bản": chỉ những bản năng nguyên thủy, thiết yếu nhất cho sự sống còn, như bản năng ăn uống, tự vệ, sinh sản.
    • Bản năng cơ bản của mọi sinh vật tìm kiếm thức ăn.
  • "Phản ứng theo bản năng": hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, tự động, không qua suy nghĩ.
    • Anh ấy nhảy sang một bên trong một phản ứng theo bản năng khi thấy chiếc xe lao tới.
  • "Hành động theo bản năng": tương tự như "phản ứng theo bản năng", nhấn mạnh đến hành động xuất phát từ bản chất tự nhiên.
    • Trong tình huống nguy hiểm, con người thường hành động theo bản năng.
Biến thể từ gần giống
  • Bẩm sinh (tính từ): từ khi mới sinh ra, thuộc về bản chất tự nhiên. (Từ này mô tả đặc điểm hơn một khái niệm như "bản năng").
  • Trực giác (danh từ): khả năng cảm nhận hoặc hiểu điều đó ngay lập tức không cần lý luận ý thức. (Trực giác có thể liên quan đến cảm giác, trong khi bản năng thiên về hành vi sinh tồn).
  • Phản xạ (danh từ): phản ứng tự động, nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích. (Phản xạ thường đơn giản cụ thể hơn, có thể một phần của bản năng).
Từ đồng nghĩa
  • Năng khiếu bẩm sinh: (thường dùng cho khả năng đặc biệt) tài năng tự nhiên.
  • Thiên tính: (từ Hán Việt, ít dùng) tính chất trời sinh, bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "bản năng" danh từ tiếng Việt, không cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường đi kèm đã được trình bàyphần trên dưới đây.)

Thành ngữ liên quan
  • Theo bản năng mách bảo: hành động dựa theo sự mách bảo tự nhiên, sâu thẳm từ bên trong.
    • ấy quay đầu lại theo bản năng mách bảo rằng ai đó đang theo dõi mình.
  • Bản năng sinh tồn: bản năng mạnh mẽ nhất nhằm duy trì sự sống của bản thân.
    • Trong hoang dã, bản năng sinh tồn khiến các loài vật trở nên rất cảnh giác.
bản năng

Hành động theo bản năng, con sóc vội vã giấu hạt dẻ khi nghe thấy tiếng động.

  1. dt. Tính năng vốn , bẩm sinh, không phải do học hỏi: bản năng tự vệ hành động theo bản năng.