bản thân

noun
  1. Self
    • những cố gắng bản thân
      one's own efforts
    • tự đấu tranh với bản thân
      to struggle with one's own self
    • bản thân sự việc này rất ý nghĩa
      this event is very significant in itself

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bản thân
Cô ấy luôn cố gắng hoàn thiện bản thân.