bản thể

  1. être; essence; noumène
    • Bản thể hiện tượng
      noumène et phénomène
    • chủ nghĩa bản thể
      ontologisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bản thể"

bản thể
Triết học cổ điển thường phân biệt giữa bản thể và hiện tượng.