bảng lảng

  1. confus; vague; flou
    • Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn ( huyện Thanh Quan)
      le crépuscule du soir jette sur le ciel sa lumière confuse
    • Bảng lảng bơ lơ
      xem bơ lơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảng lảng
Trong sương sớm, núi đồi hiện ra bảng lảng.