bảo chứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật hoặc điều kiện được đưa ra để đảm bảo, cam kết cho một nghĩa vụ, lời hứa hoặc khoản vay: "Bảo chứng" là thứ được dùng để làm tin, đảm bảo rằng một bên sẽ thực hiện đúng nghĩa vụ đã thỏa thuận.
- Sự bảo đảm, sự cam kết chắc chắn: "Bảo chứng" còn có thể chỉ bản thân hành động hoặc lời cam kết đảm bảo.
Động từ (ít dùng hơn):
- Bảo đảm, cam kết chịu trách nhiệm: Hành động đưa ra hoặc chịu trách nhiệm bảo đảm cho một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy phải đưa chiếc xe hơi làm bảo chứng cho khoản vay ngân hàng. (Vật hữu hình làm đảm bảo)
- Lòng trung thành của nhân viên là bảo chứng tốt nhất cho sự phát triển của công ty. (Điều kiện vô hình làm đảm bảo)
- Hợp đồng này cần có bảo chứng của một bên thứ ba. (Sự bảo đảm)
Động từ:
- Công ty mẹ sẽ bảo chứng cho các khoản nợ của công ty con. (Cam kết chịu trách nhiệm đảm bảo)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm bảo chứng": hành động đưa một tài sản hoặc điều kiện ra để đảm bảo.
- Tài sản thế chấp được dùng để làm bảo chứng cho hợp đồng tín dụng.
"Có bảo chứng": được đảm bảo, có sự cam kết an toàn.
- Khoản vay có bảo chứng thường có lãi suất thấp hơn khoản vay tín chấp.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo đảm (động từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho chắc chắn, đảm bảo một kết quả hoặc điều kiện nào đó, không nhất thiết gắn với tài sản thế chấp.
- Thế chấp (động từ/danh từ): thường dùng cụ thể cho việc dùng tài sản (như nhà, đất) để đảm bảo cho khoản vay, là một hình thức "bảo chứng".
- Cam kết (động từ/danh từ): nhấn mạnh vào lời hứa, sự hứa hẹn chịu trách nhiệm, có thể không đi kèm tài sản cụ thể.
- Vật bảo chứng (danh từ): chỉ cụ thể tài sản dùng để làm đảm bảo.
Từ đồng nghĩa
- Đảm bảo: bảo đảm, làm cho chắc chắn.
- Bảo lãnh: cam kết thay mặt người khác để thực hiện nghĩa vụ (thường dùng trong tài chính, pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- Cho vay có bảo chứng: hình thức cho vay yêu cầu người vay phải có tài sản đảm bảo.
- Tiền đặt cọc/bảo chứng: khoản tiền đưa trước để đảm bảo cho một giao dịch hoặc hợp đồng.
Thành ngữ liên quan
- "Bảo chứng bằng vàng": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ sự bảo đảm cực kỳ chắc chắn, có giá trị.
- Lời hứa của anh ấy là một bảo chứng bằng vàng cho tương lai của dự án.
- đgt. (H. bảo: chịu trách nhiệm; chứng: nhận thực) Bảo đảm cho: Dùng tiền kí quĩ để bảo chứng sự vay vốn.