bảo hành

verb
  1. To give a warranty to
    • cái máy thu hình này được bảo hành hai năm
      this TV set has a two-year warranty on it
    • do đó, vẫn còn trong thời hạn bảo hành
      therefore, it is still under warranty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bảo hành"

bảo hành
Cửa hàng này bảo hành tất cả sản phẩm điện tử trong vòng 12 tháng.