bảo hoàng

bảo hoàng

Nhóm người bảo hoàng đứng trang nghiêm bảo vệ chiếc ngai vàng lộng lẫy trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ủng hộ, trung thành với chế độ quân chủ, nhà vua: Chỉ người hoặc tư tưởng lập trường bảo vệ duy trì chế độ quân chủ, thường trong bối cảnh lịch sử khi chế độ này bị thách thức hoặc đã bị lật đổ.
    • tư tưởng, hành động cực đoan trong việc ủng hộ vua chúa: Thường mang sắc thái mỉa mai khi chỉ sự trung thành thái quá, cứng nhắc.
  2. Danh từ:

    • Người ủng hộ chế độ quân chủ: Chỉ một cá nhân thuộc phe phái hoặc tư tưởng đấu tranh cho sự tồn tại hoặc phục hồi của chế độ quân chủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tư tưởng bảo hoàng đã lỗi thời trong xã hội hiện đại. (Tư tưởng ủng hộ vua chúa đã lỗi thời trong xã hội hiện đại.)
    • Nhóm người này lập trường bảo hoàng rất rõ ràng. (Nhóm người này lập trường ủng hộ nhà vua rất rõ ràng.)
  • Danh từ:

    • Ông ta một kẻ bảo hoàng cứng đầu. (Ông ta một người ủng hộ chế độ quân chủ một cách cứng nhắc.)
    • Các thế lực bảo hoàng âm mưu khôi phục ngai vàng. (Các thế lực ủng hộ nhà vua âm mưu khôi phục ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảo hoàng hơn vua": Thành ngữ dùng để chế giễu những người tỏ ra trung thành, nhiệt tình hoặc cực đoan hơn cả chính đối tượng họ ủng hộ (ở đây nhà vua). Hàm ý chỉ sự thái quá, không cần thiết.
    • Anh ta phản đối cải cách kịch liệt, đúng kiểu bảo hoàng hơn vua. (Anh ta phản đối cải cách kịch liệt, đúng kiểu tỏ ra trung thành thái quá.)
Biến thể từ liên quan
  • Chủ nghĩa bảo hoàng (Royalism): Danh từ chỉ hệ tư tưởng hoặc học thuyết ủng hộ chế độ quân chủ.
    • Chủ nghĩa bảo hoàng từng trào lưu chính trị lớnchâu Âu.
  • Phái bảo hoàng: Cụm danh từ chỉ một nhóm người, một phe phái chung tư tưởng bảo hoàng.
    • Cuộc nội chiến giữa phái bảo hoàng phe nghị viện.
  • Bảo hoàng cực đoan (Ultraroyalist): Chỉ những người ủng hộ chế độ quân chủ một cách quá khích, không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
  • Phò vua: (Cụm động từ, ít trang trọng hơn) Hành động ủng hộ, bảo vệ nhà vua.
  • Trung quân: (Từ Hán Việt) Chỉ lòng trung thành với vua, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử phong kiến.
Từ trái nghĩa
  • Cách mạng: Ủng hộ việc lật đổ chế độ (có thể quân chủ) để xây dựng chế độ mới.
  • Cộng hòa: Ủng hộ chế độ cộng hòa, không vua.
  • Phản đối chế độ quân chủ: lập trường chống lại vua chế độ quân chủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bảo hoàng" mang sắc thái lịch sử rõ rệt, thường được dùng để nói về các phong trào, tư tưởng hoặc con người trong các giai đoạn chuyển giao từ chế độ quân chủ sang chế độ khác (như cộng hòa).
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường dùng với hàm ý phê phán hoặc mỉa mai một tư tưởng được coi lạc hậu, cổ hủ hoặc bảo thủ.
  • Thành ngữ "bảo hoàng hơn vua" được sử dụng phổ biến linh hoạt hơn, có thể áp dụng trong nhiều tình huống đời sống để chỉ thái độ cực đoan, thái quá so với chính chủ thể người ta muốn bảo vệ.