bảo hoàng

adj
  1. Royalist
    • bảo hoàng hơn vua
      more royalist than the king

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảo hoàng
Nhóm người bảo hoàng đứng trang nghiêm bảo vệ chiếc ngai vàng lộng lẫy trong cung điện.