bảo nô

  1. (arithm.) patron

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảo nô
Trong chế độ phong kiến châu Âu, mỗi lãnh chúa là một bảo nô đối với những nông dân sống trong lãnh địa của mình.