bảo quản

Học thuật
Thân thiện
bảo quản

Người nông dân bảo quản rau củ tươi trong tủ lạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ gìn, trông nom để khỏi hư hỏng, hao hụt: "bảo quản" chỉ hành động chăm sóc, duy trì một vật, một thứ đó trong điều kiện tốt nhất để không bị hỏng, mất mát hoặc xuống cấp theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân đang bảo quản máy móc sau mỗi ca sản xuất.
    • Thư viện quy định nghiêm ngặt về việc bảo quản sách cổ.
    • Chúng ta cần bảo quản lương thực cẩn thận để dự trữ cho mùa đông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo quản lạnh": giữ gìnnhiệt độ thấp (thường trong tủ lạnh, tủ đông) để ngăn ngừa hư hỏng, đặc biệt với thực phẩm.
    • Thịt tươi cần được bảo quản lạnh ngay sau khi mua về.
  • "bảo quản khô ráo": giữ gìnnơi thoáng mát, không ẩm ướt.
    • Thuốc men nên được bảo quản khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • "bảo quản hiện vật": (trong bảo tàng) quá trình giữ gìn, chăm sóc các đồ vật giá trị lịch sử, văn hóa.
    • Công tác bảo quản hiện vật tại bảo tàng đòi hỏi kỹ thuật rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Bảo tồn (động từ): giữ gìn nguyên vẹn, không để mất đi (thường dùng cho các giá trị văn hóa, di sản, thiên nhiên).
    • Chúng ta cần bảo tồn những ngôi nhà cổ trong phố.
  • Duy tu (động từ): sửa chữa, chăm sóc để duy trì hoạt động tốt (thường dùng cho công trình xây dựng, cơ sở hạ tầng).
    • Thành phố thường xuyên duy tu các tuyến đường chính.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ gìn: hành động cất giữ, coi sóc cẩn thận để không bị mất mát, hư hỏng.
  • Gìn giữ: (tương tự "giữ gìn"), nhấn mạnh đến sự trân trọng, nâng niu.
  • Trông nom: chăm sóc, để ý đến.
Các cụm từ liên quan
  • Bảo quản chu đáo: giữ gìn một cách cẩn thận, đầy đủ.
    • tôi luôn bảo quản chu đáo những bộ quần áo truyền thống.
  • Bảo quản đúng cách: giữ gìn theo đúng phương pháp, quy trình cần thiết.
    • Nếu không bảo quản đúng cách, thực phẩm đông lạnh vẫn có thể bị hỏng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bảo quản")

bảo quản

Người nông dân bảo quản rau củ tươi trong tủ lạnh.

  1. đgt. Giữ gìn, trông nom để khỏi hư hỏng, hao hụt: bảo quản máy móc bảo quản hồ sơ.

Từ gần giống

Từ chứa "bảo quản"