bảo tồn bảo tàng

verb
  1. To preserve, to care for and display (historical documents, relics...), to do a conservator's work
    • công tác bảo tồn bảo tàng
      a conservator's work, museum work
bảo tồn bảo tàng
Các chuyên gia đang tích cực bảo tồn bảo tàng cho bộ sưu tập cổ vật vừa được khai quật.