bảo tồn

bảo tồn

Các nhà khoa học đang bảo tồn loài rùa biển quý hiếm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ gìn, duy trì cho nguyên vẹn, không để bị mất mát, hư hỏng hoặc thay đổi: Hành động bảo vệ một cái đó giá trị (như di sản, tài nguyên, loài vật) khỏi sự tổn hại hoặc biến mất, nhằm lưu giữ cho hiện tại tương lai.
    • Giữ lại những đặc tính, giá trị cốt lõi: Hành động duy trì bản chất, ý nghĩa hoặc trạng thái ban đầu của một đối tượng, thường trong bối cảnh phát triển hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảo tồn nguyên trạng": Giữ gìn đúng như trạng thái, hiện trạng ban đầu khi được phát hiện hoặc công nhận.
    • Di tích được bảo tồn nguyên trạng sau khi khai quật.
  • "Bảo tồn tại chỗ" (In-situ conservation): Bảo vệ các loài hoặc hệ sinh thái trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
    • Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên hình thức bảo tồn tại chỗ hiệu quả.
  • "Bảo tồn chuyển chỗ" (Ex-situ conservation): Bảo vệ các thành phần của đa dạng sinh học bên ngoài môi trường sống tự nhiên, như trong vườn thú, ngân hàng gen.
    • Việc nhân giống loài thực vật quý hiếm trong vườn ươm một biện pháp bảo tồn chuyển chỗ.
Biến thể từ liên quan
  • Bảo tồn học (Danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp nguyên lý để bảo tồn di sản văn hóa, thiên nhiên.
  • Bảo tồn viên (Danh từ): Người làm công tác bảo tồn, chuyên gia trong lĩnh vực bảo tồn.
  • Bảo tàng (Danh từ): Nơi thực hiện chức năng sưu tầm, bảo tồn, nghiên cứu trưng bày các hiện vật.
  • Bảo tồn thiên nhiên: Cụm từ chỉ hoạt động bảo vệ các hệ sinh thái, loài động thực vật cảnh quan tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Gìn giữ: Nhấn mạnh đến hành động giữ cho lâu dài, không để mất đi (thường dùng cho giá trị tinh thần, truyền thống).
  • Bảo vệ: Nhấn mạnh đến hành động chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
  • Duy trì: Nhấn mạnh đến việc tiếp tục giữ cho tồn tại hoặc hoạt động.
  • Lưu giữ: Nhấn mạnh đến việc cất giữ, không để thất lạc.
Từ trái nghĩa
  • Phá hủy: Làm cho hư hại hoàn toàn, không còn tồn tại.
  • Tàn phá: Phá hủy trên diện rộng, gây thiệt hại nặng nề.
  • Lãng quên: Không còn nhớ đến, không giữ gìn trong ký ức hoặc thực tế.
  • Thay đổi: Làm cho khác đi so với nguyên bản.
Các cụm từ thông dụng
  • Bảo tồn di sản văn hóa: Hoạt động gìn giữ các di sản vật thể phi vật thể của cộng đồng, dân tộc.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học: Bảo vệ sự phong phú của các loài sinh vật, hệ sinh thái nguồn gen.
  • Khu bảo tồn: Khu vực được khoanh vùng, quản lý đặc biệt để bảo vệ thiên nhiên hoặc di tích.
  • Ý thức bảo tồn: Sự nhận thức về tầm quan trọng trách nhiệm trong việc giữ gìn các giá trị.

Từ chứa "bảo tồn"