bất đắc dĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể đừng được, không thể tránh khỏi: Diễn tả một việc phải làm, một tình thế phải chấp nhận dù không hề mong muốn, do hoàn cảnh bắt buộc.
- Miễn cưỡng, miễn cưỡng: Thể hiện thái độ không tự nguyện, làm một cách gượng ép.
Trạng từ:
- Một cách miễn cưỡng, một cách bắt buộc: Dùng để bổ nghĩa cho hành động, diễn tả cách thức hành động đó được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đây là một quyết định bất đắc dĩ. (Đây là một quyết định không thể đừng được.)
- Anh ấy có vẻ mặt bất đắc dĩ khi phải đồng ý. (Anh ấy có vẻ mặt miễn cưỡng khi phải đồng ý.)
Trạng từ:
- Cô ấy bất đắc dĩ nhận lời giúp đỡ. (Cô ấy miễn cưỡng nhận lời giúp đỡ.)
- Vì không còn lựa chọn nào khác, tôi bất đắc dĩ phải từ chức. (Vì không còn lựa chọn nào khác, tôi buộc phải từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vạn bất đắc dĩ": Cực kỳ miễn cưỡng, chỉ trong trường hợp hết sức bắt buộc, không còn đường nào khác.
- Đây là giải pháp vạn bất đắc dĩ, chúng ta không nên dùng đến. (Đây là giải pháp cực kỳ miễn cưỡng, chúng ta không nên dùng đến.)
"Cùng bất đắc dĩ": (Cách nói cũ) Cũng có nghĩa là rất miễn cưỡng, bắt buộc.
Biến thể và từ gần giống
- Miễn cưỡng (tính từ, trạng từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự gượng ép, không tự nhiên.
- Bắt buộc (tính từ, động từ): Nhấn mạnh tính chất phải làm, không thể khác được.
- Đành lòng (động từ): Chấp nhận một cách không vui, không hài lòng nhưng đã phải chịu.
Từ đồng nghĩa
- Không đặng đừng: (Cách nói cũ) Không thể đừng được.
- Bất đắc kỳ tử: (Thành ngữ Hán Việt) Không được chết một cách tự nhiên, thường dùng ví von cho việc làm trong tình thế cùng cực, bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bất đắc dĩ" vì đây là một tính/trạng từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "Bất đắc dĩ" thường đứng một mình như một thành ngữ cố định để diễn tả sự miễn cưỡng, bắt buộc. Nó cũng có thể kết hợp để nhấn mạnh như "vạn bất đắc dĩ".
- tt, trgt. (H. dĩ: thôi) Không thể đừng được: Một đôi khi bất đắc dĩ phải đe nẹt chúng (Ng-hồng).