bất bạo động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không dùng bạo lực, mà dùng biện pháp hòa bình để giải quyết xung đột, mâu thuẫn giữa các chính thể, phe phái: "bất bạo động" là một phương pháp đấu tranh hoặc giải quyết vấn đề dựa trên nguyên tắc từ chối sử dụng vũ lực, thay vào đó sử dụng các biện pháp ôn hòa như đối thoại, bất hợp tác, tuần hành ôn hòa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Phong trào đấu tranh đã kiên trì chủ trương bất bạo động để giành độc lập.
- Giải quyết mâu thuẫn bằng tinh thần bất bạo động là biểu hiện của sự văn minh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đấu tranh bất bạo động": một hình thức đấu tranh chính trị hoặc xã hội có tổ chức, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng bạo lực.
- Tư tưởng đấu tranh bất bạo động của Mahatma Gandhi đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào trên thế giới.
"Nguyên tắc bất bạo động": nguyên lý cốt lõi làm nền tảng cho một hành động hoặc phong trào.
- Mọi hành động phản kháng đều phải tuân thủ nguyên tắc bất bạo động.
Biến thể và từ gần giống
Bất bạo động (danh từ hóa): Khi được dùng như một khái niệm, danh từ.
- "Bất bạo động" là triết lý sống của ông ấy.
Phi bạo lực: Từ gần nghĩa, cũng chỉ phương pháp không dùng bạo lực.
- Con đường phi bạo lực đòi hỏi lòng dũng cảm và sự kiên nhẫn lớn.
Từ đồng nghĩa
- Ôn hòa: nhẹ nhàng, không dùng đến biện pháp mạnh hay bạo lực.
- Hòa bình: trong trạng thái không có chiến tranh hay xung đột vũ trang.
Thành ngữ liên quan
- "Lấy nhu thắng cương": dùng sự mềm mỏng, ôn hòa để chiến thắng cái cứng rắn, thô bạo. Tinh thần này gần gũi với tư tưởng bất bạo động.
- Chiến lược lấy nhu thắng cương thực chất là một biểu hiện của bất bạo động.
- đgt. Không dùng bạo lực, mà dùng biện pháp hoà bình để giải quyết xung đột, mâu thuẫn giữa các chính thể, phe phái: chủ trương bất bạo động trong đấu tranh chính trị.