bất công

adj
  1. Unjust, unfair
    • thái độ bất công
      an unjust attitude
    • đối xử bất công
      to treat unfairly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất công"

bất công
Một người phụ nữ cảm thấy bất công khi bị đối xử không công bằng.