bất hủ

  1. immortel, immarcescible
    • Kiệt tác bất hủ
      un chef-d'oeuvre immortel
    • Vinh quang bất hủ
      gloire immarcescible

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất hủ"

bất hủ
Bài thơ bất hủ ấy vẫn được truyền tụng qua nhiều thế hệ.