bất lợi

  1. désavantageux; défavorable
    • Khoản hợp đồng bất lợi
      une clause de contrat désavantageuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất lợi"

bất lợi
Tình hình bất lợi khiến kế hoạch bị trì hoãn.