bất nhất

  1. inconséquent; inconsistant; versatile; changeant
    • Lập luận bất nhất
      raisonnement inconséquent
    • ý kiến bất nhất
      idées inconsistantes
    • Tính nết bất nhất
      caractère changeant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất nhất"

Proverbs and Idioms

bất nhất
Lập luận của anh ta rất bất nhất, trước sau như hai người.