bất tài

  1. Incapable
    • kẻ bất tài
      an incapable person

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bất tài"

bất tài
Một nhà lãnh đạo bất tài sẽ khiến cả tập thể thất bại.