bất túc

bất túc

Người nông dân lo lắng vì vụ mùa năm nay bất túc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ, thiếu thốn: Chỉ trạng thái không đầy đủ, không đáp ứng được mức độ cần thiết về số lượng, chất lượng hoặc yêu cầu nào đó.
    • Không trọn vẹn, sự khiếm khuyết: Thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ sự không hoàn hảo, không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lương tháng này bất túc, không đủ để chi tiêu cho cả gia đình. (Tháng này lương không đủ, không đủ để chi tiêu cho cả gia đình.)
    • Tài năng của anh ấy điều không thể phủ nhận, nhưng đạo đức lại phần bất túc. (Tài năng của anh ấy điều không thể phủ nhận, nhưng đạo đức lại phần khiếm khuyết.)
    • điều kiện bất túc, chúng tôi buộc phải hoãn kế hoạch. ( điều kiện thiếu thốn, chúng tôi buộc phải hoãn kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất túc tiền tài": thiếu thốn về tiền bạc, tài chính.

    • Gia cảnh bất túc tiền tài khiến cậu phải bỏ học sớm. (Gia cảnh thiếu thốn tiền bạc khiến cậu phải bỏ học sớm.)
  • "tư chất bất túc": năng lực, phẩm chất bản thân còn thiếu sót (cách nói khiêm tốn).

    • Với tư chất bất túc, tôi e rằng khó lòng đảm đương trọng trách này. (Với năng lực còn thiếu sót, tôi e rằng khó lòng đảm đương trọng trách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất cập (tính từ): Không theo kịp, không đáp ứng kịp yêu cầu, thường chỉ sự chậm trễ hoặc không phù hợp.

    • Biện pháp này tỏ ra bất cập trước tình hình mới. (Biện pháp này tỏ ra không theo kịp trước tình hình mới.)
  • Bất toàn (tính từ): Không trọn vẹn, không hoàn chỉnh.

    • Bản báo cáo vẫn còn bất toàn, cần bổ sung thêm số liệu. (Bản báo cáo vẫn còn chưa hoàn chỉnh, cần bổ sung thêm số liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu thốn: Không đủ, ở trong tình trạng nghèo nàn, không đủ dùng.
  • Khiếm khuyết: chỗ thiếu sót, không hoàn hảo.
  • Bất túc từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
Từ trái nghĩa
  • Đầy đủ: tất cả những cần thiết, không thiếu thứ .
  • dả: nhiều hơn mức cần thiết, thừa.
  • Trọn vẹn: Hoàn toàn đầy đủ, không thiếu sót.
Lưu ý sử dụng
  • "Bất túc" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, các văn bản học thuật hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự, khách quan. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "thiếu", "không đủ" hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ điều kiện, nguồn lực, phẩm chất ( dụ: , , ).