bất tận

  1. infini; illimité; éternel; interminable
    • Chuyện trò bất tận
      conversation infinie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bất tận
Cậu bé nhìn lên bầu trời đầy sao và cảm nhận sự mênh mông, bất tận của vũ trụ.