bất thường

  1. Unusual, extraordinary, special
    • hội nghị bất thường
      an extraordinary conference, an emergency conference
    • khoản chi bất thường
      an extraordinary expense
  2. Changeable
    • thời tiết bất thường
      changeable weather
    • tính nết bất thường
      a changeable character
    • vui buồn bất thường
      a changeable mood

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bất thường
Thời tiết hôm nay rất bất thường, vừa nắng lại vừa mưa.