bất tiện

  1. Not convenient, inconvenient, out of place
    • đường sá bất tiện
      communications are not convenient
    • xa, đi lại bất tiện
      when one lives so far, it is inconvenient to travel to and from
    • việc đó nói giữa chỗ đông người e bất tiện
      talking about in a crowd is, I'm afraid, out of place

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất tiện"

bất tiện
Đường sá bất tiện khiến việc đi lại khó khăn.