bất toàn

  1. (rare) incomplet; imparfait
    • Biến thái bất toàn
      métamorphoses incomplètes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bất toàn
Bản báo cáo này vẫn còn bất toàn và cần được bổ sung thêm dữ liệu.