bần bạch

  1. (arch.) d'une pauvreté honnête
    • Nếp nhà bần bạch
      traditions familiales de pauvreté honnête

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bần bạch"

bần bạch
Gia đình ấy sống một cuộc đời bần bạch nhưng đầy tự trọng.