bầu chủ

  1. (arch.) se porter garant
    • Bầu chủ cho món nợ của người bạn
      se porter garant de la dette d'un ami

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bầu chủ
Ông ấy đã làm bầu chủ cho khoản vay của tôi.