bẩn thỉu

adj
  1. Dirty, mean
    • nhà cửa bẩn thỉu
      the house is dirty all over
    • ăn ở bẩn thỉu
      to have dirty habits
    • tâm địa bẩn thỉu
      a dirty character, a mean character
    • cuộc chiến tranh xâm lược bẩn thỉu
      a dirty war of aggression
bẩn thỉu
Căn phòng này bẩn thỉu quá, cần phải dọn dẹp ngay.