bận chân

  1. encombrer le pas; gêner le pas
    • Bận chân nhiều con
      sa nombreuse marmaille lui gêne le pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bận chân"

bận chân
Cô ấy bận chân vì phải trông ba đứa trẻ nhỏ.