bập bồng

  1. (từ địa phương) như bập bềnh
    • bập bà bập bồng
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bập bồng"

bập bồng
Chiếc thuyền nan bập bồng trên sóng nước.