bậy

Học thuật
Thân thiện
bậy

Một đứa trẻ vẽ bậy lên bức tường trắng bằng bút màu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sai trái, không đúng đắn: Chỉ hành vi, lời nói trái với lẽ phải, đạo đức hoặc quy tắc thông thường.
    • Vô lý, vớ vẩn: Chỉ điều đó không cơ sở, không hợp lý, thiếu suy nghĩ.
  2. Thán từ:

    • Dùng để phản đối, bác bỏ một ý kiến sai lầm hoặc vô lý: Thường đứng một mình hoặcđầu câu để thể hiện thái độ không đồng tình, cho không đúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đứa trẻ đó rất bậy, thường xuyên nói tục. (Đứa trẻ đó rất sai trái, thường xuyên nói tục.)
    • Anh ta viết bậy lên bàn học. (Anh ta viết những thứ không đúng đắn lên bàn học.)
    • Đừng nghĩ những điều bậy bạ. (Đừng nghĩ những điều sai trái/vô lý.)
  • Thán từ:

    • Bậy! Làm chuyện đó. (Sai rồi! Làm chuyện đó.)
    • Bậy, đừng nghe lời . (Không đúng, đừng nghe lời .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nói bậy bạ": nói năng một cách thiếu văn hóa, sai trái.

    • Thằng đó ăn nói bậy bạ với người lớn. (Thằng đó nói năng thiếu văn hóa với người lớn.)
  • "cãi bậy": cãi lại một cách vô lý, không chấp nhận lẽ phải.

    • sai rõ ràng vẫn cố cãi bậy. ( sai rõ ràng vẫn cố cãi lại một cách vô lý.)
  • "làm bậy": hành động một cách sai trái, không đúng.

    • Con không được làm bậy, phải nghe lời giáo. (Con không được hành động sai trái, phải nghe lời giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bậy bạ (tính từ): Nhấn mạnh hơn tính chất sai trái, đáng chê trách (thường đi với "nói", "nghĩ", "hành động").

    • Lời nói bậy bạ không nên trong môi trường học đường. (Lời nói sai trái, đáng chê trách không nên trong môi trường học đường.)
  • Bừa bãi (tính từ): Chỉ sự thiếu trật tự, ngăn nắp, không theo quy củ (khác với "bậy" thường chỉ tính đúng/sai về đạo đức, lẽ).

    • Sách vở để bừa bãi trên bàn. (Sách vở để một cách thiếu ngăn nắp trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sai trái: hành vi, suy nghĩ không đúng với chuẩn mực đạo đức.
  • Vô lý: Không có lý lẽ, không hợp logic.
  • Bậy bạ (xem trên).
Từ trái nghĩa
  • Đúng đắn: Phù hợp với lẽ phải, chân lý, quy tắc.
  • Phải lẽ: Hợp với đạo , lẽ thông thường.
  • Hợp lý: căn cứ, có lý lẽ thuyết phục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nói bậy làm bậy: Cả lời nói hành động đều sai trái.

    • Đứa trẻ thường nói bậy làm bậy. (Đứa trẻ thường cả lời nói hành động sai trái.)
  • Bậy như bợm: Rất sai trái, hư hỏng (mức độ cao, tính so sánh).

    • Thằng cha đó bậy như bợm, chẳng ai ưa. (Ông ta rất sai trái/hư hỏng, chẳng ai ưa.)
bậy

Một đứa trẻ vẽ bậy lên bức tường trắng bằng bút màu.

  1. t. Sai trái, không kể lề lối, khuôn phép. Nói bậy. Vẽ bậy lên tường.